out of work
Định nghĩa
Cụm tính từ (Adjective Phrase): "out of work" có nghĩa là thất nghiệp, không có việc làm, chỉ tình trạng một người không có công việc hoặc không đang làm việc.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người trong khu vực đã thất nghiệp.)
- (Anh ấy đã thất nghiệp được sáu tháng.)
- (Trong thời kỳ suy thoái, hàng nghìn công nhân thấy mình thất nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be out of work": là cách dùng phổ biến nhất để diễn tả tình trạng thất nghiệp.
- She is currently out of work and looking for a job. (Cô ấy hiện đang thất nghiệp và đang tìm việc làm.)
- "to be thrown out of work": bị mất việc đột ngột.
- The factory closure threw hundreds of workers out of work. (Việc đóng cửa nhà máy đã khiến hàng trăm công nhân mất việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Out-of-work (adj): được dùng như tính từ ghép trước danh từ, có nghĩa là "thất nghiệp".
- An out-of-work actor. (Một diễn viên thất nghiệp.)
- Unemployment (n): tình trạng thất nghiệp.
- The unemployment rate rose sharply. (Tỷ lệ thất nghiệp tăng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Jobless: thất nghiệp, không có việc làm.
- Jobless transients. (Những người thất nghiệp tạm thời.)
- Unemployed: thất nghiệp.
- The unemployed are eligible for benefits. (Những người thất nghiệp đủ điều kiện nhận trợ cấp.)
- Idle: nhàn rỗi, không làm việc.
- Idle carpenters. (Những thợ mộc nhàn rỗi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be laid off: bị sa thải, mất việc (thường do thiếu việc).
- He was laid off from his job. (Anh ấy bị sa thải khỏi công việc của mình.)
- To be fired: bị đuổi việc (do lỗi của người lao động).
- She was fired for being late. (Cô ấy bị đuổi việc vì hay đi trễ.)
Thành ngữ liên quan
- Out of a job: thất nghiệp, không có việc làm (cụm từ tương tự).
- He is out of a job after the company closed. (Anh ấy thất nghiệp sau khi công ty đóng cửa.)
- Between jobs: đang thất nghiệp (cách nói lịch sự hơn).
- I'm currently between jobs. (Tôi hiện đang thất nghiệp.)